star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

“BỐN HỌC THUYẾT TRUYỀN THÔNG” – NỀN TẢNG KINH ĐIỂN CỦA TƯ DUY TRUYỀN THÔNG HIỆN ĐẠI


Bốn học thuyết truyền thông

Trong lịch sử hình thành và phát triển của khoa học truyền thông, hiếm có công trình nào đạt được vị thế kinh điển và sức ảnh hưởng lâu dài như Bốn học thuyết truyền thông (Four Theories of the Press, 1956). Được biên soạn bởi ba học giả lớn là Fred S. Siebert, Theodore Peterson và Wilbur Schramm, cuốn sách ra đời trong bối cảnh thế giới bị phân cực sâu sắc bởi Chiến tranh Lạnh và sự đối đầu ý thức hệ Đông – Tây. Chính bối cảnh lịch sử đặc thù ấy đã khiến tác phẩm này không chỉ là một nghiên cứu học thuật, mà còn là một bản đồ tư duy giúp con người hiểu cách truyền thông vận hành trong các hệ thống chính trị – xã hội khác nhau.

Dù đã ra đời hơn nửa thế kỷ, Bốn học thuyết truyền thông vẫn được giảng dạy rộng rãi tại các cơ sở đào tạo báo chí – truyền thông trên toàn thế giới và trở thành một cuốn sách gối đầu giường cho các bạn trẻ quyết tâm dấn thân vào lĩnh vực truyền thông – giải trí. Giá trị cốt lõi của cuốn sách không nằm ở việc mô tả truyền thông hiện đại, mà ở khả năng cung cấp một khung lý thuyết nền tảng để người học nhận diện mối quan hệ giữa truyền thông, quyền lực và xã hội. Không giống các nghiên cứu truyền thông vi mô tập trung vào hiệu ứng hay hành vi tiếp nhận, Bốn học thuyết truyền thông tiếp cận truyền thông ở cấp độ vĩ mô. Các tác giả đặt ra một câu hỏi trung tâm: Truyền thông hoạt động như thế nào trong những hệ thống chính trị – xã hội khác nhau, và vì sao nó lại mang những đặc điểm như vậy? Từ câu hỏi này, Siebert, Peterson và Schramm xây dựng bốn mô hình lý thuyết, tương ứng với bốn hệ tư tưởng chủ đạo đã và đang chi phối thế giới hiện đại. Mỗi học thuyết không chỉ phản ánh cách tổ chức hệ thống báo chí, mà còn hàm chứa những quan niệm sâu xa về con người, quyền lực, tự do và trách nhiệm xã hội.

Học thuyết Độc đoán (Authoritarian Theory) được xem là mô hình truyền thông xuất hiện sớm nhất trong lịch sử. Theo học thuyết này, truyền thông tồn tại để phục vụ nhà nước hoặc giai cấp cầm quyền. Báo chí không có quyền phản biện độc lập, và mọi nội dung truyền thông đều có thể bị kiểm duyệt nếu bị cho là đe dọa đến trật tự xã hội hoặc quyền lực chính trị. Điểm cốt lõi của học thuyết Độc đoán nằm ở giả định rằng công chúng không đủ năng lực để tự đánh giá thông tin, do đó cần một quyền lực trung tâm định hướng và kiểm soát dòng chảy truyền thông. Từ góc nhìn học thuật, mô hình này cho thấy truyền thông không bao giờ trung lập, mà luôn gắn chặt với cấu trúc quyền lực.

Trái ngược hoàn toàn với học thuyết Độc đoán, học thuyết Tự do (Libertarian Theory) được xây dựng trên nền tảng triết học Khai sáng phương Tây. Theo mô hình này, truyền thông phải được tự do tối đa, không chịu sự can thiệp của nhà nước. Các tác giả tin rằng chân lý sẽ được tìm ra thông qua sự cạnh tranh tự do của các ý tưởng trong không gian công cộng. Báo chí, trong học thuyết Tự do, đóng vai trò như “người gác cổng” của dân chủ, giám sát quyền lực và bảo vệ quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, chính niềm tin tuyệt đối vào thị trường ý tưởng cũng đặt ra những vấn đề lớn, đặc biệt khi quyền lực kinh tế có thể chi phối truyền thông không kém gì quyền lực chính trị.

Học thuyết Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility Theory) ra đời như một sự điều chỉnh và phản biện nội tại đối với học thuyết Tự do. Sau Thế chiến II, các học giả nhận ra rằng tự do báo chí, nếu không đi kèm trách nhiệm, có thể dẫn đến thao túng dư luận, giật gân hóa và làm tổn hại lợi ích công cộng. Theo học thuyết này, truyền thông vẫn được bảo đảm quyền tự do, nhưng đồng thời phải có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác, cân bằng, đa chiều và phục vụ lợi ích xã hội. Đây là học thuyết đặt nền móng cho các khái niệm hiện đại như đạo đức báo chí, trách nhiệm công chúng và chuẩn mực nghề nghiệp.

Học thuyết Cộng sản (Soviet-Communist Theory) nhìn nhận truyền thông như một công cụ đấu tranh giai cấp và xây dựng ý thức hệ xã hội chủ nghĩa. Báo chí không phải là diễn đàn tự do, mà là phương tiện giáo dục, tuyên truyền và tổ chức quần chúng theo mục tiêu chính trị đã được xác định. Trong mô hình này, quyền sở hữu truyền thông thuộc về nhà nước hoặc tập thể, và nội dung truyền thông phải phục vụ lợi ích của giai cấp vô sản. Từ góc nhìn học thuật, học thuyết này cho thấy rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa truyền thông và ý thức hệ, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa giáo dục, tuyên truyền và kiểm soát thông tin.

Giá trị lớn nhất của Bốn học thuyết truyền thông nằm ở việc cung cấp một khung phân loại rõ ràng, giúp người học nhận diện các mô hình truyền thông trong mối quan hệ với quyền lực và hệ tư tưởng. Cuốn sách là nền tảng để phát triển các lý thuyết truyền thông sau này, như học thuyết Phát triển hay học thuyết Tham gia dân chủ. Tuy nhiên, tác phẩm cũng chịu nhiều phê phán. Các học giả hiện đại cho rằng bốn học thuyết mang tính giản lược và phản ánh nặng bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Thực tế truyền thông đương đại cho thấy các mô hình này thường tồn tại đan xen, không thuần khiết như trong lý thuyết. Dù tồn tại những giới hạn lịch sử, Bốn học thuyết truyền thông vẫn là tác phẩm không thể thiếu đối với bất kỳ ai nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực truyền thông. Cuốn sách không cung cấp câu trả lời cuối cùng, mà mở ra một hệ quy chiếu học thuật giúp người đọc đặt câu hỏi, so sánh và phản biện. Chính ở điểm này, giá trị lâu dài của tác phẩm được khẳng định: như một nền móng lý thuyết cho tư duy truyền thông hiện đại.

ThS. Lưu Đức Duy

Trong lịch sử hình thành và phát triển của khoa học truyền thông, hiếm có công trình nào đạt được vị thế kinh điển và sức ảnh hưởng lâu dài như Bốn học thuyết truyền thông (Four Theories of the Press, 1956). Được biên soạn bởi ba học giả lớn là Fred S. Siebert, Theodore Peterson và Wilbur Schramm, cuốn sách ra đời trong bối cảnh thế giới bị phân cực sâu sắc bởi Chiến tranh Lạnh và sự đối đầu ý thức hệ Đông – Tây. Chính bối cảnh lịch sử đặc thù ấy đã khiến tác phẩm này không chỉ là một nghiên cứu học thuật, mà còn là một bản đồ tư duy giúp con người hiểu cách truyền thông vận hành trong các hệ thống chính trị – xã hội khác nhau.

Dù đã ra đời hơn nửa thế kỷ, Bốn học thuyết truyền thông vẫn được giảng dạy rộng rãi tại các cơ sở đào tạo báo chí – truyền thông trên toàn thế giới và trở thành một cuốn sách gối đầu giường cho các bạn trẻ quyết tâm dấn thân vào lĩnh vực truyền thông – giải trí. Giá trị cốt lõi của cuốn sách không nằm ở việc mô tả truyền thông hiện đại, mà ở khả năng cung cấp một khung lý thuyết nền tảng để người học nhận diện mối quan hệ giữa truyền thông, quyền lực và xã hội. Không giống các nghiên cứu truyền thông vi mô tập trung vào hiệu ứng hay hành vi tiếp nhận, Bốn học thuyết truyền thông tiếp cận truyền thông ở cấp độ vĩ mô. Các tác giả đặt ra một câu hỏi trung tâm: Truyền thông hoạt động như thế nào trong những hệ thống chính trị – xã hội khác nhau, và vì sao nó lại mang những đặc điểm như vậy? Từ câu hỏi này, Siebert, Peterson và Schramm xây dựng bốn mô hình lý thuyết, tương ứng với bốn hệ tư tưởng chủ đạo đã và đang chi phối thế giới hiện đại. Mỗi học thuyết không chỉ phản ánh cách tổ chức hệ thống báo chí, mà còn hàm chứa những quan niệm sâu xa về con người, quyền lực, tự do và trách nhiệm xã hội.

Học thuyết Độc đoán (Authoritarian Theory) được xem là mô hình truyền thông xuất hiện sớm nhất trong lịch sử. Theo học thuyết này, truyền thông tồn tại để phục vụ nhà nước hoặc giai cấp cầm quyền. Báo chí không có quyền phản biện độc lập, và mọi nội dung truyền thông đều có thể bị kiểm duyệt nếu bị cho là đe dọa đến trật tự xã hội hoặc quyền lực chính trị. Điểm cốt lõi của học thuyết Độc đoán nằm ở giả định rằng công chúng không đủ năng lực để tự đánh giá thông tin, do đó cần một quyền lực trung tâm định hướng và kiểm soát dòng chảy truyền thông. Từ góc nhìn học thuật, mô hình này cho thấy truyền thông không bao giờ trung lập, mà luôn gắn chặt với cấu trúc quyền lực.

Trái ngược hoàn toàn với học thuyết Độc đoán, học thuyết Tự do (Libertarian Theory) được xây dựng trên nền tảng triết học Khai sáng phương Tây. Theo mô hình này, truyền thông phải được tự do tối đa, không chịu sự can thiệp của nhà nước. Các tác giả tin rằng chân lý sẽ được tìm ra thông qua sự cạnh tranh tự do của các ý tưởng trong không gian công cộng. Báo chí, trong học thuyết Tự do, đóng vai trò như “người gác cổng” của dân chủ, giám sát quyền lực và bảo vệ quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, chính niềm tin tuyệt đối vào thị trường ý tưởng cũng đặt ra những vấn đề lớn, đặc biệt khi quyền lực kinh tế có thể chi phối truyền thông không kém gì quyền lực chính trị.

Học thuyết Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility Theory) ra đời như một sự điều chỉnh và phản biện nội tại đối với học thuyết Tự do. Sau Thế chiến II, các học giả nhận ra rằng tự do báo chí, nếu không đi kèm trách nhiệm, có thể dẫn đến thao túng dư luận, giật gân hóa và làm tổn hại lợi ích công cộng. Theo học thuyết này, truyền thông vẫn được bảo đảm quyền tự do, nhưng đồng thời phải có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác, cân bằng, đa chiều và phục vụ lợi ích xã hội. Đây là học thuyết đặt nền móng cho các khái niệm hiện đại như đạo đức báo chí, trách nhiệm công chúng và chuẩn mực nghề nghiệp.

Học thuyết Cộng sản (Soviet-Communist Theory) nhìn nhận truyền thông như một công cụ đấu tranh giai cấp và xây dựng ý thức hệ xã hội chủ nghĩa. Báo chí không phải là diễn đàn tự do, mà là phương tiện giáo dục, tuyên truyền và tổ chức quần chúng theo mục tiêu chính trị đã được xác định. Trong mô hình này, quyền sở hữu truyền thông thuộc về nhà nước hoặc tập thể, và nội dung truyền thông phải phục vụ lợi ích của giai cấp vô sản. Từ góc nhìn học thuật, học thuyết này cho thấy rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa truyền thông và ý thức hệ, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa giáo dục, tuyên truyền và kiểm soát thông tin.

Giá trị lớn nhất của Bốn học thuyết truyền thông nằm ở việc cung cấp một khung phân loại rõ ràng, giúp người học nhận diện các mô hình truyền thông trong mối quan hệ với quyền lực và hệ tư tưởng. Cuốn sách là nền tảng để phát triển các lý thuyết truyền thông sau này, như học thuyết Phát triển hay học thuyết Tham gia dân chủ. Tuy nhiên, tác phẩm cũng chịu nhiều phê phán. Các học giả hiện đại cho rằng bốn học thuyết mang tính giản lược và phản ánh nặng bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Thực tế truyền thông đương đại cho thấy các mô hình này thường tồn tại đan xen, không thuần khiết như trong lý thuyết. Dù tồn tại những giới hạn lịch sử, Bốn học thuyết truyền thông vẫn là tác phẩm không thể thiếu đối với bất kỳ ai nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực truyền thông. Cuốn sách không cung cấp câu trả lời cuối cùng, mà mở ra một hệ quy chiếu học thuật giúp người đọc đặt câu hỏi, so sánh và phản biện. Chính ở điểm này, giá trị lâu dài của tác phẩm được khẳng định: như một nền móng lý thuyết cho tư duy truyền thông hiện đại.

ThS. Lưu Đức Duy