Truyền thông nhìn qua lăng kính đóng khung


Trong xã hội hiện đại, truyền thông đại chúng giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và định hướng nhận thức của công chúng. Tuy nhiên, truyền thông không chỉ phản ánh sự kiện một cách trung lập mà còn tham gia tích cực vào quá trình kiến tạo cách hiểu của xã hội về các vấn đề. Lý thuyết đóng khung (Framing Theory) ra đời nhằm lý giải cách thức truyền thông lựa chọn, tổ chức và trình bày thông tin để dẫn dắt công chúng tiếp nhận và diễn giải thực tại.

 

Lý thuyết đóng khung xuất phát từ nghiên cứu của nhà xã hội học Erving Goffman, người cho rằng con người hiểu thế giới thông qua những “khung” nhận thức có sẵn. Trong lĩnh vực truyền thông, khái niệm này được phát triển mạnh mẽ bởi các học giả như Todd Gitlin và Robert Entman. Theo Entman, đóng khung là quá trình lựa chọn một số khía cạnh của thực tại và làm cho chúng trở nên nổi bật hơn nhằm định nghĩa vấn đề, chỉ ra nguyên nhân, đưa ra đánh giá đạo đức và gợi ý giải pháp.

 

Nội dung cốt lõi của lý thuyết đóng khung nằm ở việc khẳng định rằng cùng một sự kiện, nhưng khi được đặt trong những khung khác nhau, công chúng sẽ có cách hiểu và phản ứng khác nhau. Truyền thông thể hiện việc đóng khung thông qua tiêu đề, ngôn từ, hình ảnh, nguồn tin và cách sắp xếp thông tin. Những yếu tố này không chỉ giúp đơn giản hóa thực tại phức tạp mà còn góp phần định hướng thái độ và cảm xúc của người tiếp nhận.

 

Một điểm quan trọng của lý thuyết đóng khung là bốn chức năng chính của khung truyền thông. Thứ nhất, truyền thông định nghĩa vấn đề bằng cách xác định điều gì đang xảy ra và mức độ nghiêm trọng của nó. Thứ hai, truyền thông chẩn đoán nguyên nhân, quy trách nhiệm cho cá nhân, tổ chức hoặc hoàn cảnh. Thứ ba, truyền thông đưa ra đánh giá đạo đức, phân biệt đúng – sai, tích cực – tiêu cực. Cuối cùng, truyền thông đề xuất hoặc ngầm gợi ý các giải pháp và hành động cần thiết. Thông qua bốn chức năng này, truyền thông không chỉ cung cấp thông tin mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách công chúng suy nghĩ và hành động.

 

Lý thuyết đóng khung có mối liên hệ chặt chẽ với các lý thuyết truyền thông khác như thiết lập chương trình nghị sự và hiệu ứng gợi ý. Nếu thiết lập chương trình nghị sự quyết định vấn đề nào được công chúng chú ý, thì đóng khung quyết định cách công chúng hiểu và đánh giá vấn đề đó. Nhờ vậy, lý thuyết đóng khung trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu truyền thông chính trị, truyền thông quốc tế, báo chí, quảng cáo và truyền thông xã hội.

 

Trong thực tiễn, việc hiểu và vận dụng lý thuyết đóng khung giúp người làm truyền thông xây dựng thông điệp hiệu quả và có trách nhiệm hơn. Đồng thời, đối với công chúng, việc nhận diện các khung truyền thông giúp nâng cao tư duy phản biện, tránh tiếp nhận thông tin một cách thụ động hoặc bị định hướng một chiều. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, lý thuyết đóng khung vì thế càng trở nên cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

 

NGUYỄN THỊ DIỆU HÀ

 

A - Z Sitemap /

Đào tạo, nghiên cứu gắn liền với khoa học và công nghệ nhằm tạo ra những sinh viên và học viên có lòng yêu nước, có phẩm chất nhân văn mang đậm bản sắc Việt Nam, có ý thức sinh hoạt cộng đồng, có sức khỏe, có năng lực và kỹ năng toàn diện, tự tin, năng động, sáng tạo và trở thành công dân khởi nghiệp mang tính toàn cầu.