Chủ nghĩa xã hội không tưởng – Giá trị và hạn chế lịch sử


Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, khát vọng về một xã hội công bằng, nơi không còn sự áp bức giữa người với người, đã tồn tại từ rất sớm. Tuy nhiên, phải đến cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, những tư tưởng này mới kết tinh thành một trào lưu lý luận rõ nét mang tên Chủ nghĩa xã hội không tưởng (CNXHKT). Đây là phản ứng trực tiếp trước sự khắc nghiệt của chế độ tư bản chủ nghĩa sơ khai, đồng thời là bước đệm quan trọng cho sự ra đời của Chủ nghĩa xã hội khoa học sau này.

 

* Bối cảnh lịch sử

 Sự ra đời của CNXHKT gắn liền với sự tan rã của chế độ phong kiến và sự vươn lên của chủ nghĩa tư bản. Cuộc cách mạng công nghiệp tại Anh và cách mạng tư sản Pháp đã tạo ra những bước nhảy vọt về sản xuất nhưng cũng làm nảy sinh những mâu thuẫn xã hội gay gắt. Giai cấp công nhân và người lao động nghèo khổ bị bần cùng hóa, làm việc trong điều kiện tồi tệ, trong khi sự giàu có tập trung vào tay một thiểu số. Chính thực tế đau xót này đã thôi thúc các nhà tư tưởng tìm kiếm một lối thoát cho nhân loại.

* Các giai đoạn phát triển

- Thời kỳ sơ khai (Thế kỷ XVI - XVII): Giai đoạn này gắn liền với các tác phẩm văn học mô phỏng xã hội lý tưởng. Tiêu biểu là Thomas More với cuốn Utopia (1516) và Tommaso Campanella với Thành phố Mặt trời. Họ mơ về một nơi mà tài sản là của chung và mọi người cùng lao động.

- Thời kỳ thế kỷ XVIII: Các tư tưởng bắt đầu mang tính phê phán chính trị mạnh mẽ hơn qua các đại diện như Meslier, Mably hay Morelly. Họ chủ trương xóa bỏ chế độ tư hữu nhưng quan điểm còn mang nặng tính bình quân và khổ hạnh.

- Thời kỳ đỉnh cao (Đầu thế kỷ XIX): Đây là giai đoạn của những tên tuổi lớn như Saint-Simon, Charles Fourier (Pháp) và Robert Owen (Anh). Tư tưởng của họ đã hình thành nên những hệ thống lý luận hoàn chỉnh hơn, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ châu Âu.

* Các nhà tư tưởng tiêu biểu

Henri de Saint-Simon (1760 – 1825) quan niệm lịch sử là một quá trình tiến hóa không ngừng. Ông phê phán xã hội đương thời là "thế giới lộn ngược", nơi những người lao động thì nghèo khổ còn kẻ lười biếng lại trị vì. Ông đề xuất xây dựng "Hệ thống công nghiệp", trong đó khoa học và công nghiệp là động lực chính. Mặc dù chưa chủ trương xóa bỏ tư hữu hoàn toàn, ông nhấn mạnh việc tổ chức lại sản xuất để phục vụ lợi ích của đa số người nghèo khổ nhất.

Charles Fourier (1772 - 1837)  là bậc thầy về phê phán xã hội tư bản. Ông gọi nền văn minh tư bản là "vòng quẩn quanh của sự khốn cùng". Ông đề xuất mô hình "Phalange" (Phalanx) – một cộng đồng sản xuất và tiêu thụ chung gồm khoảng 1.600 người. Ở đó, lao động không còn là sự cưỡng bức mà trở thành niềm vui nhờ sự luân phiên công việc theo sở thích. Ông cũng là người đầu tiên nêu tư tưởng về sự giải phóng phụ nữ là thước đo sự tự do của xã hội.

Robert Owen (1771 - 1858) là một nhà thực hành xuất sắc. Ông trực tiếp cải cách tại nhà máy New Lanark (Scotland) bằng cách giảm giờ làm, tăng lương, xây nhà ở và trường học cho con em công nhân. Sau đó, ông sang Mỹ lập cộng đồng "New Harmony" dựa trên sở hữu công cộng. Dù các thí nghiệm này thất bại về mặt kinh tế trong lòng xã hội tư bản, Owen đã chứng minh được rằng nếu môi trường sống tốt hơn, bản chất con người sẽ trở nên tốt đẹp hơn.

* Giá trị và những hạn chế lịch sử

Giá trị phê phán: Mặc dù không giải thích được bản chất bằng quy luật kinh tế, nhưng họ đã có công lớn trong việc vạch trần, phê phán gay gắt những bất công, đạo đức giả và sự bóc lột của xã hội tư bản đương thời.

Giá trị nhân đạo: Họ thể hiện lòng thương cảm sâu sắc và đứng về phía quần chúng lao động khổ cực, đặt vấn đề về việc giải phóng con người và xây dựng một xã hội công bằng hơn.

Giá trị phác thảo: Những mô hình thực nghiệm (dù nhỏ lẻ và thất bại) đã để lại những ý tưởng sơ khai về cách tổ chức xã hội tương lai như: xóa bỏ tư hữu, giáo dục gắn liền với lao động, và phân phối sản phẩm công bằng.

Tiền đề lý luận: Chính những phân tích và ước vọng của họ đã trở thành nguồn tài liệu quý báu, là một trong ba nguồn gốc lý luận trực tiếp để Mác và Engels kế thừa, phát triển thành Chủ nghĩa xã hội khoa học.

Mặc dù có công lao rất lớn, nhưng chủ nghĩa xã hội không tưởng vấp phải những hạn chế căn bản khiến nó không thể trở thành hiện thực. Cụ thể:

Không phát hiện ra quy luật vận động của chủ nghĩa tư bản: Các nhà tư tưởng này chỉ thấy những mặt trái của xã hội tư bản (áp bức, bất công) mà không giải thích được bản chất của các mâu thuẫn đó, đặc biệt là quy luật giá trị thặng dư.

Không thấy được vai trò sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân: Họ nhìn nhận người lao động chỉ là những "nạn nhân" đáng thương cần được cứu giúp, chứ không thấy được đây là lực lượng tiên phong có khả năng tự giải phóng và cải tạo xã hội.

Phương pháp thực hiện mang tính hòa bình, ảo tưởng: Họ chủ trương xây dựng xã hội mới bằng con đường tuyên truyền, thuyết phục đạo đức hoặc thực hiện các mô hình thực nghiệm nhỏ lẻ. Họ hy vọng vào sự tự nguyện của tầng lớp công thương giàu có thay vì dùng cách mạng để lật đổ chính quyền cũ.

Hạn chế bởi điều kiện lịch sử: Thời bấy giờ, nền đại công nghiệp chưa phát triển đầy đủ, mâu thuẫn giai cấp giữa vô sản và tư sản chưa bộc lộ gay gắt, khiến các nhà tư tưởng chưa có đủ cơ sở thực tế để đưa ra những dự báo chính xác.

Nhìn chung, chủ nghĩa xã hội không tưởng thể hiện về khát vọng tự do của con người. Dù không thể đưa ra con đường thực hiện thực tế, nhưng nó đã cung cấp "những viên gạch đầu tiên" cho C. Mác và Ph. Ăng-ghen xây dựng hệ thống lý luận của mình. CNXHKT chính là tiền đề tư tưởng trực tiếp nhất, là một trong ba nguồn gốc lý luận hình thành nên Chủ nghĩa xã hội khoa học, giúp nhân loại chuyển từ "vương quốc của tất yếu" sang "vương quốc của tự do".

 

Th.s Nguyễn Tấn Tài – Giảng viên Tổ LLCT

 

 

A - Z Sitemap /

Đào tạo, nghiên cứu gắn liền với khoa học và công nghệ nhằm tạo ra những sinh viên và học viên có lòng yêu nước, có phẩm chất nhân văn mang đậm bản sắc Việt Nam, có ý thức sinh hoạt cộng đồng, có sức khỏe, có năng lực và kỹ năng toàn diện, tự tin, năng động, sáng tạo và trở thành công dân khởi nghiệp mang tính toàn cầu.