Cổ mẫu - Từ mẫu hình nguyên thủy đến những giá trị văn hóa trong văn học
Cổ mẫu (Archetype) là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu văn hóa, tâm lý học và văn học. Thuật ngữ này gắn đặc biệt với nhà tâm lý học Thụy Sĩ Carl Gustav Jung (1875–1961) và sau đó được phát triển theo nhiều hướng trong nghiên cứu văn học, tiêu biểu là Gaston Bachelard và Northrop Frye. Trong tiếng Việt, archetype được dịch bằng nhiều cách như nguyên mẫu, mẫu gốc, siêu mẫu, cổ tượng và cổ mẫu; trong đó “cổ mẫu” ngày càng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu văn học.

Theo quan niệm của Jung, cổ mẫu là những hình ảnh, mô thức và cấu trúc tinh thần mang tính nguyên thủy, gắn với “vô thức tập thể” của nhân loại. Cổ mẫu không tồn tại như một hình ảnh cố định mà được biểu hiện qua những hình tượng cụ thể trong thần thoại, tôn giáo, văn học và nghệ thuật. Vì thế, những hình tượng như Người Mẹ, Người Anh hùng, Bóng tối, hành trình, cái chết – tái sinh, nước, lửa, đất, cây, hang động… có thể xuất hiện ở nhiều nền văn hóa khác nhau nhưng được biến đổi theo điều kiện lịch sử và văn hóa của từng cộng đồng.
Từ nền tảng của Jung, phê bình cổ mẫu trở thành một hướng tiếp cận có khả năng kết nối văn học với tâm lý học, nhân học, thần thoại học và nghiên cứu văn hóa. Northrop Frye đặc biệt nhấn mạnh tính lặp lại của các hình tượng và mô thức trong văn chương, xem cổ mẫu như những hình tượng có khả năng tạo nên mối liên hệ giữa các tác phẩm và các thời đại. Công trình Anatomy of Criticism (1957) của Frye là một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển của phê bình cổ mẫu hiện đại.
Cổ mẫu trong nghiên cứu văn học Việt Nam
Ở Việt Nam, lý thuyết cổ mẫu đã được vận dụng để khám phá nhiều phương diện của văn học dân gian, văn học trung đại và văn học hiện đại. Một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý là tìm hiểu cổ mẫu nước, lửa, đất, giấc mơ, người mẹ, hành trình… và sự biến đổi ý nghĩa của chúng qua từng thời kỳ.
Nguyễn Thị Thanh Xuân, trong nghiên cứu “Phê bình cổ mẫu và cổ mẫu nước trong văn chương Việt Nam”, đã vận dụng quan niệm của Jung, Bachelard và Frye để khảo sát cổ mẫu Nước trong văn học Việt Nam, qua đó chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong tư duy văn hóa – nghệ thuật của người Việt với nhân loại. Nghiên cứu “Giấc mơ như một cổ mẫu trong truyện ngắn Việt Nam đương đại” của Trần Thị Tươi cũng cho thấy giấc mơ có thể trở thành một hình tượng lặp lại, mang tính biểu tượng và kết nối văn học hiện đại với nguồn mạch văn hóa dân gian, cổ trung đại.
Gần đây, hướng tiếp cận này tiếp tục được mở rộng. Nghiên cứu năm 2025 về cổ mẫu đất và nước trong văn xuôi hư cấu hiện đại Việt Nam cho thấy đất có thể gắn với ý nghĩa phồn sinh, chở che, còn nước gắn với nguồn sống và khả năng thanh lọc tâm hồn.
Giá trị của việc nghiên cứu cổ mẫu
Nghiên cứu cổ mẫu không chỉ nhằm tìm kiếm những hình tượng “giống nhau” giữa các tác phẩm. Quan trọng hơn, đó là cách đi từ hình tượng đến chiều sâu văn hóa, từ một biểu tượng cụ thể đến những lớp ký ức, niềm tin và tâm thức cộng đồng. Khi được đặt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, cùng một cổ mẫu có thể mang những sắc thái riêng: Nước có thể gắn với sự sống, nguồn cội và thanh tẩy; Đất với quê hương, sinh thành và sự chở che; Người Mẹ với nguồn sống, sự bao dung và tín ngưỡng thờ Mẫu; lửa vừa có khả năng hủy diệt vừa biểu tượng cho sự sống và tái sinh.
Vì vậy, cổ mẫu là một “chìa khóa” hữu ích để đọc lại văn học và văn hóa từ chiều sâu, giúp nhận diện sự gặp gỡ giữa những giá trị phổ quát của nhân loại và những biểu hiện độc đáo của từng dân tộc. Đây cũng là hướng tiếp cận giàu tiềm năng đối với các nghiên cứu liên ngành giữa văn học – văn hóa – tâm lý – tín ngưỡng – nghệ thuật, đặc biệt trong việc giải mã những biểu tượng quen thuộc nhưng luôn có khả năng tạo ra những tầng nghĩa mới.
ThS. Nguyễn Thị Kim Bài (ST)